Deprecated: Call-time pass-by-reference has been deprecated in /home/maydodachp/domains/maydodachaiphong.com/public_html/module/product/product.frontend.php on line 2061 Máy toàn đạc điện tử Sokkia IM 105
Banner
logo
Danh mục sản phẩm
aa
Ảnh
máy đo
QC giua
dịch vụ sửa chữa
ha
a
http://maydodachaiphong.com//upload/fckeditor/SOK1018763-07-.jpg

Máy toàn đạc điện tử Sokkia IM 105

  

Số lượt xem    : 523
Hãng sản xuất : Hãng Sokkia
Xuất xứ             : Nhật Bản
Bảo hành          : 12
Tình trạng          : Sẵn trong kho
Giá: Liên hệ
Số lượng :

Thông tin chi tiết
Video sản phẩm

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Ống kính

Độ phóng đại/ Độ phân giải : 30x / 2.5"

Chiều dài 171 mm

Ống ngắm sơ bộ 45 mm, 48 mm for EDM

Hình ảnh Thật

Trường ngắm 1°30' (26 m/1,000 m)

Khoảng ngắm nhỏ nhất 1.3 m

Chỉ chữ thập 5 mức độ chiếu sáng

Đo góc

Độ phân giải 0.5" / 5"

Độ chính xác (ISO 17123-3:2001) :5"

IACS (Hệ thống hiệu chỉnh góc độc lập) Có

Bộ bù 2 trục/bù biến dạng Cảm biến độ nghiêng hai trục, phạm vi làm việc:

± 6 '(± 111 mgon)

Đo cạnh

Nguồn phát laser*1 Đo không gương: Class 3R /Đo với gương/ gương giấy: Class1

Phạm vi đo Không gương*3 0.3 đến 800m

(Dưới điều kiện trung bình*2) Gương giấy*4/*5 RS90N-K: 1.3 đến 500 m

RS50N-K: 1.3 đến 300 m

RS10N-K: 1.3 đến 100 m

Gương Mini CP01: 1.3 to 2,500 m, OR1PA: 1.3 đến 500 m

Gương đơn AP 1.3 đến 5,000 m/ Dưới điều kiện tốt*6: 6,000

Độ phân giải Fine/Rapid: 0.001 m

Tracking: 0.01 m

Độ chính xác*2 (ISO 17123-4:2001) Không gương*3 (2 + 2 ppm x D) mm*7

(D=Đo khoảng cách đến mm) Gương giấy*4 (2 + 2 ppm x D) mm (1.5 + 2)

Gương AP/CP ppm x D) 1.5 mm

Thời gian đo*8 Fine: 0.9 s (Khởi đo 1.5 s), Rapid: 0.6 s (Khởi đo 1.3 s),

Tracking: 0.4 s (Khởi đo 1.3 s)

Giao diện và quan lý dữ liệu

Màn hình/Bàn phím Màn hình : LCD, 192 x 80 dots, đèn nền,điều chỉnh độ tương phản / bàn phím số /28 phím với đèn nền

Bảng điều khiển*9 Trên 1 mặt (tùy chọn thêm mặt thứ 2)

Phím đo nhanh Nằm trên thân máy

Lưu trữ dữ liệu Bộ nhớ trong Khoảng 50,000 điểm

Bộ nhớ ngoài USB flash memory (tối đa 32GB)

Giao diện Serial RS-232C, USB2.0 (Type A, for USB flash memory)

Bluetooth®modem (tùy chọn)*10 Bluetooth® Class 1.5, Ver.2.1 + BR, EDR, LE, BT4.1

Phạm vi hoạt động tối đa 10m*11

Các chỉ tiêu kỹ thuật chung

Con trỏ laser*12 Tia laser đỏ đồng trục sử dụng công nghệ EDM

Đèn dẫn hướng*12 LED xanh lá cây (524 nm) và LED đỏ (626 nm),

Phạm vi hoạt động: 1.3 tới 150 m *2

Cân bằng Đồ họa 6’ (Trên màn hình)

Bọt thủy tròn (trên đế máy) 10’ / 2 mm

Bọt thủy dài Tùy thuộc vào khu vực thị trường

Dọi tâm quang học (tùy chọn cho thị trường NA, LA và EU) Độ phóng đại: 3x,

Khoảng ngắm nhỏ nhất: 0.3 m từ đế máy

Dọi tâm Laser (tùy chọn cho thị trường Oceana và Nga) Diode laser đỏ (635 nm ± 10 nm)

Độ chính xác: ≤1.0 mm ở 1.3 m, Class 2 laser product

Tiêu chuẩn chống bụi và nước. IP66 (IEC 60529:2001)

Nhiệt độ hoạt động*13 -20 tới 60ºC

Kích thước kể cả tay cầm*9 Bảng điều khiển trên cả hai mặt: 183 x 181 x 348 mm

Bảng điều khiển trên 1 mặt: 183 x 174 x 348 mm

Trọng lượng với cả pin và đế máy Xấp xỉ 5.3 kg

Các sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã xem
Sản phẩm có thể bạn quan tâm
   Gọi ngay
hỗ trợ trực tuyến